Hồi mới tập tành bước chân vào con đường tự sắm đồ trên Taobao với 1688, mình cứ nghĩ có Google Dịch trong tay là cân được cả thế giới. Nhưng đời không như là mơ các bạn ạ! Nhiều khi dịch nguyên trang web ra tiếng Việt nghe nó cứ sượng sượng, tối nghĩa, thậm chí có những từ ngữ chuyên ngành của dân buôn mà công cụ dịch cũng phải “bó tay”. Kết quả là mấy đơn hàng đầu tiên mình đặt nhầm size, lộn màu, đổi trả mệt muốn xỉu.

Sau vài năm “lên bờ xuống ruộng”, lăn lộn khắp các hội nhóm và tự rút kinh nghiệm xương máu, mình đã tự lập ra một cuốn sổ tay ngôn ngữ cho riêng mình. Hôm nay, mình quyết định chia sẻ lại cho các bạn “Từ điển thuật ngữ bỏ túi khi tự mua hàng Trung Quốc siêu ngắn gọn, dễ hiểu. Cầm chắc bí kíp này là bạn tự tin lướt web, chốt đơn mượt mà như dân chuyên nghiệp liền!

1. Thuật ngữ về các trang thương mại điện tử (TMĐT)

Trước tiên, mình cần gọi đúng tên các “vương quốc” mua sắm cái đã. Dân trong nghề chẳng ai gọi dài dòng, cứ từ viết tắt mà triển thôi:

2. Thuật ngữ khi lựa chọn sản phẩm (Size, Màu, Chất liệu)

Bước này cực kỳ dễ lộn nè, bấm nhầm một cái là coi như món đồ đó đem đi cho luôn chứ mặc không vừa:

3. Thuật ngữ về giao dịch và ví tiền

Tiền bạc là phải rõ ràng, bạn cần nhớ mấy từ khóa này để lúc tính tiền không bị hoang mang:

4. Thuật ngữ về vận chuyển và kho bãi

Hàng về nhanh hay chậm, nguyên vẹn hay móp méo là nằm ở khúc này:

Lời kết

Hồi đầu nhìn đống chữ tượng hình này mình cũng lùng bùng lỗ tai lắm, nhưng cứ làm vài đơn, tra đi tra lại vài lần là nó tự khắc in sâu vào đầu lúc nào không hay. Hy vọng chiếc “từ điển bỏ túi” tự chế này của mình sẽ giúp các bạn bớt bỡ ngỡ và tự tin hơn trên con đường tự sắm đồ bên Trung Quốc.

Cứ bình tĩnh lướt, lựa chọn thật kỹ và áp dụng đúng thuật ngữ, bạn sẽ săn được những món đồ chất lượng với giá rẻ đến bất ngờ. Nếu còn từ nào lạ tai mà bạn đọc không hiểu, cứ nhắn ở phần bình luận bên dưới, mình sẽ vô giải mã phụ cho nha! https://lazo.vn